Máy Trộn Màu Ba Trong Một
Giá : Liên Hệ

ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM

      Sản phẩm là tổ hợp thống nhất bộ phân sấy khô, nạp nguyên liệu lắp đặt vào máy hút ẩm hình tổ ong. Sử dụng đối với nguyên liệu nhựa kỹ thuật có tính hút ẩm cao như PA, PC, PBT, PE,... phục vụ nhu cầu lắp đạt máy hút ẩm H4 hoặc H5 của khách hàng. Tích hợp 3 tính năng hút ẩm, sấy khô cùng 2 đoạn nạp liệu vào một máy, có thể lắp đạt 3 đoạn nạp liệu, có thể lựa chọn máy hiển thị khác nhau, có thể giám sát mọi lúc mọi nơi. Thùng giữ ẩm cho liệu sấy khô sử dụng thiết kế đường ống. Lắp đặt cơ chế xả ngăn chặn sự mất nhiệt, đảm bảo nhiệt độ, gia tăng hiệu suất, diện tích máy nhỏ nên di chuyển thuận tiện, có thể tùy ý đổi dàn máy hoạt động. Với hệ thống vòng lặp đóng, có thể ngăn nguyên liệu sau khi sấy khô tiếp xúc không khí bên ngoài. Hệ thống nạp liệu thiết kế một van, bảo đảm không sót lại nguyên liệu, Hệ thống khử ẩm sử dụng kết cấu khử ẩm mát.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model 80u/90H 120u/90H 160u/120H 230u/150H 300u/200H
Hệ thống sấy khô  
Thể tích thùng giữ ẩm (L) 80 120 160 230 300
Công suất điện nhiệt sấy khô (kW) 3.9 6 6 7.2 12
Công suất gió sấy khô (kW) 0.4 0.75 1.5 1.9 1.9
Hệ thống khử ẩm  
Lượng khử ẩm (m2/hr) 90 90 120 125 200
Công suất điện nhiệt tái sinh (kW) 2.8 3.5 3.5 4 5.4
Công suất gió tái sinh (kW) 0.2 0.2 0.2 0.4 0.4
Hệ thống nạp liệu  
Công suất gió nạp liệu (kW) 0.75 0.75 0.75 1.9 1.9
Kích thước ống hút liệu (inch) 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5
Phễu mắt điện (L) 6 6 6 6 6
Thùng liệu (L) 6 6 6 12 12
Kích thước (mm) Dài 1200 1200 1300 1500 1600
Rộng 1000 1000 1100 1360 1360
Cao 1870 1870 1900 2060 2060
Khối lượng (kg) 330 376 395 435 570

 

Model 450u/300H 6000u/400H 750u/5000H 9000u/700H 1200u/700H
Hệ thống sấy khô  
Thể tích thùng giữ ẩm (L) 450 600 750 900 1200
Công suất điện nhiệt sấy khô (kW) 15 18 21 24 24
Công suất gió sấy khô (kW) 2.6 3.4 5.5 5.5 5.5
Hệ thống khử ẩm  
Lượng khử ẩm (m2/hr) 300 400 500 700 700
Công suất điện nhiệt tái sinh (kW) 7.2 7.2 10 10 10
Công suất gió tái sinh (kW) 0.75 0.75 1.9 1.9 1.9
Hệ thống nạp liệu  
Công suất gió nạp liệu (kW) 1.9 1.9 1.9 2.2 2.2
Kích thước ống hút liệu (inch) 1.5 1.5 1.5 2 2
Phễu mắt điện (L) 6 6 6 12 12
Thùng liệu (L) 12 12 12 12 12
Kích thước (mm) Dài 1700 1700 2100 2100 2100
Rộng 1400 1400 1500 1500 1500
Cao 2300 2300 2700 2700 3200
Trọng lượng (kg) 600 700 750 850 950

 

Sản phẩm liên quan
» Dây Chuyền Sản Xuất Hạt Nhựa DY65 » Dây Chuyền Tạo Hạt Màng Nhựa Hai Giai Đoạn » Dây Chuyền Tạo Hạt Kéo Sợi » Máy Ép Nhựa Servo TWX800 » Máy Ép Nhựa Servo YH208 JS-E3
Hỗ trợ trực tuyến